CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC NGHỀ

Các chương trình du học nghề tại Đức, Canada, Úc... Du học nghề có hưởng lương ngay khi học

Tìm Hiểu Những Từ Vựng Tiếng Đức Thông Dụng Cho Một Chuyến Du Lịch Hoàn Hảo

Một chuyến du lịch đến Đức sẽ là một trải nghiệm tuyệt vời cho bất kỳ ai yêu thích văn hóa, lịch sử và thiên nhiên. Tuy nhiên, khi bạn đặt chân đến đất nước này, việc giao tiếp bằng tiếng Đức có thể khiến bạn gặp khó khăn nếu bạn không biết những từ vựng cơ bản. Vì vậy, trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu những từ vựng tiếng Đức thông dụng nhất để giúp bạn có một chuyến du lịch hoàn hảo tại Đức.

Các Từ Vựng Cơ Bản Tiếng Đức

Từ Vựng Gia Đình Trong Tiếng Đức

  • Familie – gia đình
  • Vater – cha
  • Mutter – mẹ
  • Eltern – bố mẹ
  • Sohn – con trai
  • Tochter – con gái
  • Bruder – anh em trai
  • Schwester – chị em gái
  • Großeltern – ông bà
  • Enkel – cháu trai
  • Enkelin – cháu gái

Trong tiếng Đức, từ vựng về gia đình có thể khá phức tạp và có nhiều cách gọi khác nhau tùy thuộc vào mối quan hệ và tuổi tác. Tuy nhiên, các từ vựng trên là những từ thông dụng nhất để bạn có thể sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ Vựng Liên Quan Đến Công Việc Trong Tiếng Đức

  • Beruf – nghề nghiệp
  • Arbeit – công việc
  • Job – việc làm
  • Angestellte(r) – nhân viên
  • Chef(in) – sếp
  • Kollege(in) – đồng nghiệp
  • Büro – văn phòng
  • Besprechung – cuộc họp
  • Projekt – dự án
  • Aufgabe – nhiệm vụ

Với sự phát triển của nền kinh tế và công nghiệp, tiếng Đức đã có rất nhiều từ vựng liên quan đến công việc và nghề nghiệp. Nếu bạn có ý định làm việc tại Đức hoặc chỉ đơn giản là muốn hiểu thêm về văn hóa làm việc tại đây, những từ vựng trên sẽ rất hữu ích cho bạn.

Từ Vựng Giao Tiếp Thông Dụng Trong Tiếng Đức

Từ Vựng Chủ Đề Du Lịch Tiếng Đức

  • Reise – chuyến đi
  • Urlaub – kỳ nghỉ
  • Hotel – khách sạn
  • Zimmer – phòng
  • Buchung – đặt phòng
  • Flugzeug – máy bay
  • Bahnhof – nhà ga
  • Fahrkarte – vé tàu
  • Sehenswürdigkeit – điểm tham quan
  • Stadt – thành phố

Đi du lịch là một hoạt động được nhiều người yêu thích và tiếng Đức có rất nhiều từ vựng liên quan đến chủ đề này. Từ những từ cơ bản như “chuyến đi” hay “khách sạn” cho đến những từ phức tạp như “điểm tham quan”, bạn sẽ cần biết để có một chuyến du lịch suôn sẻ tại Đức.

Từ Vựng Về Thời Tiết Trong Tiếng Đức

  • Wetter – thời tiết
  • Sonne – nắng
  • Regen – mưa
  • Schnee – tuyết
  • Wind – gió
  • Temperatur – nhiệt độ
  • Wolke – mây
  • Himmel – bầu trời
  • Gewitter – cơn bão
  • Nebel – sương mù

Thời tiết là một chủ đề không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày và tiếng Đức cũng có rất nhiều từ vựng để diễn đạt về thời tiết. Từ những từ đơn giản như “nắng” hay “mưa” cho đến những từ phức tạp như “sương mù” hay “cơn bão”, bạn sẽ có đầy đủ các từ vựng để miêu tả thời tiết tại Đức.

Từ Vựng Về Thực Phẩm Trong Tiếng Đức

Từ Vựng Về Thực Phẩm Chính Trong Tiếng Đức

  • Essen – đồ ăn
  • Trinken – đồ uống
  • Frühstück – bữa sáng
  • Mittagessen – bữa trưa
  • Abendessen – bữa tối
  • Obst – hoa quả
  • Gemüse – rau
  • Fleisch – thịt
  • Fisch – cá
  • Brot – bánh mì

Đức là một trong những quốc gia có nền ẩm thực phong phú và đa dạng. Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi tiếng Đức cũng có rất nhiều từ vựng liên quan đến thực phẩm. Từ những từ cơ bản như “đồ ăn” hay “đồ uống” cho đến những từ phức tạp như “hoa quả” hay “thịt”, bạn sẽ có đầy đủ các từ vựng để đặt món và thưởng thức ẩm thực tại Đức.

Từ Vựng Về Đồ Uống Trong Tiếng Đức

  • Wasser – nước
  • Kaffee – cà phê
  • Tee – trà
  • Bier – bia
  • Wein – rượu vang
  • Saft – nước ép
  • Milch – sữa
  • Cola – coca-cola
  • Sekt – rượu sâm banh
  • Whisky – rượu whisky

Ngoài các loại thức ăn, tiếng Đức cũng có rất nhiều từ vựng liên quan đến đồ uống. Từ những loại đồ uống phổ biến như “bia” hay “rượu vang” cho đến những loại đồ uống đặc trưng của Đức như “rượu sâm banh”, bạn sẽ có đầy đủ các từ vựng để thưởng thức đồ uống tại Đức.

Từ Vựng Về Gia Đình Trong Tiếng Đức

Từ Vựng Về Gia Đình Trong Tiếng Đức

  • Schule – trường học
  • Lehrer(in) – giáo viên
  • Student(in) – sinh viên
  • Klasse – lớp học
  • Prüfung – kỳ thi
  • Hausaufgaben – bài tập về nhà
  • Buch – sách
  • Studium – học đại học
  • Note – điểm số
  • Fach – môn học

Giáo dục là một phần quan trọng trong xã hội Đức và tiếng Đức cũng có rất nhiều từ vựng liên quan đến chủ đề này. Từ những từ cơ bản như “trường học” hay “giáo viên” cho đến những từ phức tạp như “kỳ thi” hay “học đại học”, bạn sẽ có đầy đủ các từ vựng để hiểu về hệ thống giáo dục tại Đức.

Từ Vựng Về Thể Thao Trong Tiếng Đức

  • Sport – thể thao
  • Fußball – bóng đá
  • Tennis – quần vợt
  • Schwimmen – bơi lội
  • Laufen – chạy bộ
  • Radfahren – đi xe đạp
  • Mannschaft – đội bóng
  • Spiel – trận đấu
  • Turnier – giải đấu
  • Medaille – huy chương

Thể thao là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của người Đức và tiếng Đức cũng có rất nhiều từ vựng liên quan đến chủ đề này. Từ những từ cơ bản như “thể thao” hay “bóng đá” cho đến những từ phức tạp như “giải đấu” hay “huy chương”, bạn sẽ có đầy đủ các từ vựng để hiểu về thể thao tại Đức.

Từ Vựng Về Khoa Học và Công Nghệ Trong Tiếng Đức

Từ Vựng Về Khoa Học Trong Tiếng Đức

  • Wissenschaft – khoa học
  • Forschung – nghiên cứu
  • Experiment – thí nghiệm
  • Theorie – lý thuyết
  • Ergebnis – kết quả
  • Entdeckung – khám phá
  • Technologie – công nghệ
  • Innovation – sáng tạo
  • Computer – máy tính
  • Internet – internet

Đức là một trong những quốc gia có nền khoa học và công nghệ phát triển mạnh mẽ và tiếng Đức cũng có rất nhiều từ vựng liên quan đến chủ đề này. Từ những từ cơ bản như “khoa học” hay “nghiên cứu” cho đến những từ phức tạp như “khám phá” hay “sáng tạo”, bạn sẽ có đầy đủ các từ vựng để hiểu về lĩnh vực khoa học và công nghệ tại Đức.

Từ Vựng Về Công Nghệ Trong Tiếng Đức

  • Smartphone – điện thoại thông minh
  • Tablet – máy tính bảng
  • Fernseher – tivi
  • Kamera – máy ảnh
  • Laptop – máy tính xách tay
  • Drucker – máy in
  • Software – phần mềm
  • Hardware – phần cứng
  • Internetverbindung – kết nối internet
  • Batterie – pin

Công nghệ đang ngày càng phát triển và trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của con người. Tiếng Đức cũng có rất nhiều từ vựng liên quan đến công nghệ để bạn có thể hiểu và sử dụng các thiết bị công nghệ tại Đức. Từ những từ cơ bản như “điện thoại thông minh” hay “máy tính xách tay” cho đến những từ phức tạp như “phần mềm” hay “kết nối internet”, bạn sẽ có đầy đủ các từ vựng để sử dụng các thiết bị công nghệ tại Đức.

Kết Luận

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu những từ vựng tiếng Đức thông dụng nhất trong các chủ đề khác nhau. Từ những từ vựng cơ bản như “gia đình” hay “thời tiết” cho đến những từ vựng phức tạp như “nghiên cứu” hay “công nghệ”, bạn đã có thêm kiến thức để giao tiếp và hiểu về cuộc sống tại Đức. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trong chuyến du lịch hoặc khi làm việc tại Đức. Chúc bạn có một chuyến đi tuyệt vời!

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan

    ĐĂNG KÝ NGAY



      Contact Me on Zalo