CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC NGHỀ

Các chương trình du học nghề tại Đức, Canada, Úc... Du học nghề có hưởng lương ngay khi học

Động Từ Khuyết Thiếu Tiếng Đức

Động từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp của bất kỳ ngôn ngữ nào, và tiếng Đức cũng không phải là ngoại lệ. Trong tiếng Đức, có rất nhiều loại động từ khác nhau, bao gồm cả động từ khuyết thiếu. Điều này có thể khiến cho việc học tiếng Đức trở nên khó khăn đối với những người mới bắt đầu hoặc những người đã có kinh nghiệm nhưng chưa quen thuộc với các loại động từ này. Vì vậy, trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức, cách sử dụng chúng và cách tránh những lỗi thường gặp khi sử dụng.

Các Động Từ Khuyết Thiếu Tiếng Đức

Động từ khuyết thiếu là những động từ mà trong câu không có chủ ngữ hoặc chủ ngữ được ẩn đi. Điều này có nghĩa là chúng ta không biết ai đang thực hiện hành động đó. Trong tiếng Đức, có hai loại động từ khuyết thiếu chính là động từ bị động và động từ không nhân tính.

Động Từ Bị Động

Động từ bị động trong tiếng Đức được sử dụng khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào hành động đang xảy ra mà không cần biết ai đang thực hiện nó. Điều này có thể giúp cho câu trở nên ngắn gọn và dễ hiểu hơn. Ví dụ:

  • Der Kuchen wird von meiner Mutter gebacken. (Bánh được mẹ tôi nướng.)
  • Das Haus wurde letztes Jahr gebaut. (Ngôi nhà đã được xây dựng năm ngoái.)

Trong hai câu trên, chúng ta không biết ai đang nướng bánh hay xây dựng ngôi nhà, nhưng điều quan trọng là hành động đang diễn ra.

Để tạo thành câu bị động trong tiếng Đức, chúng ta cần sử dụng cấu trúc “werden + Partizip II của động từ”. Ví dụ: werden + gebacken = gebacken.

Động Từ Không Nhân Tính

Động từ không nhân tính trong tiếng Đức được sử dụng khi chúng ta muốn chỉ đến một hành động mà không cần biết ai đang thực hiện nó. Điều này thường được sử dụng trong các câu mệnh lệnh hoặc khi chúng ta muốn diễn tả một hành động tự nhiên, không có người làm. Ví dụ:

  • Es regnet. (Trời đang mưa.)
  • Die Sonne scheint. (Mặt trời đang chiếu sáng.)

Trong hai câu trên, chúng ta không cần biết ai đang làm mưa hay chiếu sáng, điều quan trọng là hành động đang xảy ra.

Để tạo thành câu không nhân tính trong tiếng Đức, chúng ta cần sử dụng cấu trúc “es + động từ”. Ví dụ: es + regnet = es regnet.

Cách Sử Dụng Động Từ Khuyết Thiếu Trong Tiếng Đức

Để sử dụng động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức một cách chính xác, chúng ta cần phải nắm rõ các quy tắc và cấu trúc cơ bản của chúng. Dưới đây là một số quy tắc và cấu trúc cơ bản để giúp bạn sử dụng động từ khuyết thiếu một cách chính xác.

Quy Tắc Động Từ Bị Động

  • Chủ ngữ của câu bị động sẽ luôn là “werden” và động từ chính sẽ được chuyển sang dạng Partizip II.
  • Trong câu bị động, chủ ngữ sẽ luôn đứng sau động từ.
  • Nếu động từ chính là một động từ không quy tắc, thì cần phải thêm “ge-” trước động từ và thêm “-t” vào cuối động từ. Ví dụ: backen (nướng) -> gebackt.
  • Nếu động từ chính là một động từ quy tắc, thì chỉ cần thêm “-t” vào cuối động từ. Ví dụ: machen (làm) -> gemacht.
  • Nếu động từ chính là một động từ bất quy tắc, thì cần phải học thuộc các dạng của động từ đó.

Quy Tắc Động Từ Không Nhân Tính

  • Cấu trúc của câu không nhân tính là “es + động từ”.
  • Động từ trong câu không nhân tính sẽ luôn ở dạng nguyên thể.
  • Động từ trong câu không nhân tính sẽ luôn đứng ở cuối câu.
  • Nếu động từ chính là một động từ không quy tắc, thì cần phải thêm “zu” trước động từ. Ví dụ: gehen (đi) -> zu gehen.
  • Nếu động từ chính là một động từ quy tắc, thì chỉ cần thêm “-en” vào cuối động từ. Ví dụ: machen (làm) -> zu machen.
  • Nếu động từ chính là một động từ bất quy tắc, thì cần phải học thuộc các dạng của động từ đó.

Tìm Hiểu Về Động Từ Khuyết Thiếu Trong Tiếng Đức

Để hiểu rõ hơn về động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức, chúng ta cần phải tìm hiểu về các loại động từ khuyết thiếu và cách sử dụng chúng trong câu.

Động Từ Bị Động

Động từ bị động trong tiếng Đức có thể được chia thành hai loại chính là động từ bị động hoàn thành và động từ bị động không hoàn thành.

Động Từ Bị Động Hoàn Thành

Động từ bị động hoàn thành là những động từ mà hành động đã hoàn thành trước khi chúng ta nói về nó. Chúng ta sử dụng động từ bị động hoàn thành khi muốn nhấn mạnh vào kết quả của hành động. Ví dụ:

  • Der Kuchen ist von meiner Mutter gebacken worden. (Bánh đã được mẹ tôi nướng.)
  • Das Haus ist letztes Jahr gebaut worden. (Ngôi nhà đã được xây dựng năm ngoái.)

Trong hai câu trên, chúng ta không chỉ nhấn mạnh vào việc bánh và ngôi nhà đã được nướng và xây dựng, mà còn nhấn mạnh vào việc ai đã thực hiện hành động đó.

Động Từ Bị Động Không Hoàn Thành

Động từ bị động không hoàn thành là những động từ mà hành động vẫn đang diễn ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm chúng ta nói về nó. Chúng ta sử dụng động từ bị động không hoàn thành khi muốn nhấn mạnh vào quá trình của hành động. Ví dụ:

  • Der Kuchen wird von meiner Mutter gebacken. (Bánh đang được mẹ tôi nướng.)
  • Das Haus wird dieses Jahr gebaut. (Ngôi nhà sẽ được xây dựng năm nay.)

Trong hai câu trên, chúng ta không chỉ nhấn mạnh vào việc bánh và ngôi nhà đang được nướng và xây dựng, mà còn nhấn mạnh vào quá trình của hành động đó.

Động Từ Không Nhân Tính

Động từ không nhân tính trong tiếng Đức có thể được chia thành hai loại chính là động từ không nhân tính hoàn thành và động từ không nhân tính không hoàn thành.

Động Từ Không Nhân Tính Hoàn Thành

Động từ không nhân tính hoàn thành là những động từ mà hành động đã hoàn thành trước khi chúng ta nói về nó. Chúng ta sử dụng động từ không nhân tính hoàn thành khi muốn nhấn mạnh vào kết quả của hành động. Ví dụ:

  • Der Kuchen ist gebacken. (Bánh đã được nướng.)
  • Das Haus ist gebaut. (Ngôi nhà đã được xây dựng.)

Trong hai câu trên, chúng ta không chỉ nhấn mạnh vào việc bánh và ngôi nhà đã được nướng và xây dựng, mà còn nhấn mạnh vào việc ai đã thực hiện hành động đó.

Động Từ Không Nhân Tính Không Hoàn Thành

Động từ không nhân tính không hoàn thành là những động từ mà hành động vẫn đang diễn ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm chúng ta nói về nó. Chúng ta sử dụng động từ không nhân tính không hoàn thành khi muốn nhấn mạnh vào quá trình của hành động. Ví dụ:

  • Der Kuchen wird gebacken. (Bánh đang được nướng.)
  • Das Haus wird gebaut. (Ngôi nhà sẽ được xây dựng.)

Trong hai câu trên, chúng ta không chỉ nhấn mạnh vào việc bánh và ngôi nhà đang được nướng và xây dựng, mà còn nhấn mạnh vào quá trình của hành động đó.

Động Từ Khuyết Thiếu và Các Thì Trong Tiếng Đức

Động từ khuyết thiếu có thể được sử dụng trong các thì khác nhau trong tiếng Đức. Dưới đây là một số ví dụ để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng động từ khuyết thiếu trong các thì khác nhau.

Hiện Tại Đơn

  • Ich werde von meiner Mutter besucht. (Tôi được mẹ tôi ghé thăm.)
  • Es wird jeden Tag gelernt. (Hàng ngày đều học.)

Quá Khứ Đơn

  • Ich wurde von meiner Mutter besucht. (Tôi đã được mẹ tôi ghé thăm.)
  • Es wurde jeden Tag gelernt. (Hàng ngày đã học.)

Hiện Tại Tiếp Diễn

  • Ich werde von meiner Mutter besucht. (Tôi đang được mẹ tôi ghé thăm.)
  • Es wird jeden Tag gelernt. (Hàng ngày đang học.)

Quá Khứ Tiếp Diễn

  • Ich wurde von meiner Mutter besucht. (Tôi đang được mẹ tôi ghé thăm.)
  • Es wurde jeden Tag gelernt. (Hàng ngày đang học.)

Các Quy tắc Động Từ Khuyết Thiếu Trong Tiếng Đức

Để sử dụng động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức một cách chính xác, chúng ta cần phải nắm rõ các quy tắc và cấu trúc cơ bản của chúng. Dưới đây là một số quy tắc và cấu trúc cơ bản để giúp bạn sử dụng động từ khuyết thiếu một cách chính xác.

Quy Tắc Động Từ Bị Động

  • Chủ ngữ của câu bị động sẽ luôn là “werden” và động từ chính sẽ được chuyển sang dạng Partizip II.
  • Trong câu bị động, chủ ngữ sẽ luôn đứng sau động từ.
  • Nếu động từ chính là một động từ không quy tắc, thì cần phải thêm “ge-” trước động từ và thêm “t” ở cuối động từ.
  • Nếu động từ chính là một động từ quy tắc, thì chỉ cần thêm “ge-” trước động từ.

Quy Tắc Động Từ Không Nhân Tính

  • Chủ ngữ của câu không nhân tính sẽ luôn là “es” và động từ chính sẽ được chuyển sang dạng Partizip II.
  • Trong câu không nhân tính, chủ ngữ sẽ luôn đứng sau động từ.
  • Nếu động từ chính là một động từ không quy tắc, thì cần phải thêm “ge-” trước động từ và thêm “t” ở cuối động từ.
  • Nếu động từ chính là một động từ quy tắc, thì chỉ cần thêm “ge-” trước động từ.

Làm Thế Nào Để Sử Dụng Động Từ Khuyết Thiếu Một Cách Chính Xác

Để sử dụng động từ khuyết thiếu một cách chính xác trong tiếng Đức, bạn cần phải nắm rõ các quy tắc và cấu trúc cơ bản của chúng. Bạn cũng cần luyện tập thường xuyên để làm quen với việc sử dụng động từ khuyết thiếu trong các câu khác nhau.

Ngoài ra, bạn cũng có thể học các bài tập về động từ khuyết thiếu để rèn luyện kỹ năng sử dụng chúng một cách chính xác. Bạn có thể tìm kiếm các bài tập trên sách giáo khoa hoặc trên internet.

Các Cấu Trúc Động Từ Khuyết Thiếu Phổ Biến Trong Tiếng Đức

Dưới đây là một số cấu trúc động từ khuyết thiếu phổ biến trong tiếng Đức:

  • Werden + Partizip II: được sử dụng trong câu bị động.
  • Werden + Infinitiv: được sử dụng trong câu không nhân tính.
  • Sein + Partizip II: được sử dụng trong câu bị động và câu không nhân tính.
  • Haben + Partizip II: được sử dụng trong câu bị động và câu không nhân tính.
  • Werden + Adjektiv: được sử dụng trong câu bị động và câu không nhân tính.

Các Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Động Từ Khuyết Thiếu Trong Tiếng Đức

Một số lỗi thường gặp khi sử dụng động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức bao gồm:

  • Sử dụng sai thì của động từ.
  • Không chuyển đổi động từ chính sang dạng Partizip II.
  • Đặt sai vị trí của chủ ngữ trong câu.
  • Không sử dụng đúng cấu trúc động từ khuyết thiếu.
  • Sử dụng sai động từ không quy tắc.

Bài Tập Về Động Từ Khuyết Thiếu Trong Tiếng Đức

  1. Hãy viết lại các câu sau sử dụng động từ khuyết thiếu:
  • Der Kuchen wird von meiner Mutter gebacken. (Bánh được mẹ tôi nướng.)
  • Das Haus ist letztes Jahr gebaut worden. (Ngôi nhà đã được xây dựng năm ngoái.)
  1. Hãy sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh sử dụng động từ khuyết thiếu:
  • Jeden Tag / wird / von meinem Vater / das Auto / gewaschen. (Hàng ngày, ô tô được cha tôi rửa.)
  1. Hãy viết lại các câu sau sử dụng động từ khuyết thiếu không hoàn thành:
  • Der Kuchen ist gebacken. (Bánh đã được nướng.)
  • Das Haus ist gebaut. (Ngôi nhà đã được xây dựng.)
Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan

    ĐĂNG KÝ NGAY



      Contact Me on Zalo