CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC NGHỀ

Các chương trình du học nghề tại Đức, Canada, Úc... Du học nghề có hưởng lương ngay khi học

Các Thì Tiếng Đức Hệ thống thời gian trong ngôn ngữ Đức

Tiếng Đức là một trong những ngôn ngữ phổ biến và quan trọng trên thế giới. Với hơn 100 triệu người nói, tiếng Đức được sử dụng rộng rãi tại các nước châu Âu và cũng là ngôn ngữ chính thức của Đức, Áo, Thụy Sĩ và Luxembourg. Nếu bạn đang học tiếng Đức hoặc có ý định học, việc hiểu và sử dụng đúng các thì trong tiếng Đức là điều cực kỳ quan trọng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các thì trong tiếng Đức, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi sử dụng chúng.

Các Thì Tiếng Đức là gì?

Trong tiếng Đức, có tổng cộng 6 thì chính: Gegenwart (hiện tại), Präteritum (quá khứ đơn), Perfekt (quá khứ hoàn thành), Plusquamperfekt (quá khứ hoàn thành của quá khứ), Futur I (tương lai đơn) và Futur II (tương lai hoàn thành). Mỗi thì đều có vai trò và cách sử dụng riêng, tạo nên một hệ thống thời gian phức tạp trong tiếng Đức.

Các Thì trong Tiếng Đức có bao nhiêu loại?

Trong tiếng Đức, có tổng cộng 6 thì chính và 2 thì phụ: Gegenwart (hiện tại), Präteritum (quá khứ đơn), Perfekt (quá khứ hoàn thành), Plusquamperfekt (quá khứ hoàn thành của quá khứ), Futur I (tương lai đơn), Futur II (tương lai hoàn thành), Konjunktiv I (giả định thực hiện) và Konjunktiv II (giả định không thực hiện). Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào 6 thì chính.

Gegenwart (Hiện tại)

Thì Gegenwart được sử dụng để diễn tả những hành động xảy ra trong hiện tại hoặc những sự thật về một sự việc. Đây là thì đơn giản nhất trong tiếng Đức và cũng là thì mà người mới học tiếng Đức thường bắt đầu với.

Cách sử dụng: Để tạo câu trong thì Gegenwart, chúng ta chỉ cần sử dụng động từ ở dạng nguyên thể và thêm đại từ nhân xưng phù hợp vào trước động từ. Ví dụ:

  • Ich gehe ins Kino. (Tôi đi xem phim.)
  • Du spielst Fußball. (Bạn chơi bóng đá.)
  • Er liest ein Buch. (Anh ấy đọc một quyển sách.)

Các trạng từ thường được sử dụng với thì Gegenwart: immer (luôn luôn), oft (thường xuyên), manchmal (đôi khi), selten (hiếm khi), nie (không bao giờ).

Präteritum (Quá khứ đơn)

Thì Präteritum được sử dụng để diễn tả những hành động đã xảy ra trong quá khứ và đã kết thúc hoặc không còn tiếp diễn nữa. Thì này thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Cách sử dụng: Để tạo câu trong thì Präteritum, chúng ta thêm động từ ở dạng quá khứ đơn (tận cùng bằng -te) vào sau đại từ nhân xưng. Ví dụ:

  • Ich ging ins Kino. (Tôi đã đi xem phim.)
  • Du spieltest Fußball. (Bạn đã chơi bóng đá.)
  • Er las ein Buch. (Anh ấy đã đọc một quyển sách.)

Các trạng từ thường được sử dụng với thì Präteritum: gestern (hôm qua), letzte Woche (tuần trước), vor einer Stunde (một giờ trước).

Perfekt (Quá khứ hoàn thành)

Thì Perfekt được sử dụng để diễn tả những hành động đã xảy ra trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại. Thì này cũng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Cách sử dụng: Để tạo câu trong thì Perfekt, chúng ta sử dụng động từ “haben” hoặc “sein” ở dạng hiện tại và thêm động từ ở dạng quá khứ phân từ (tận cùng bằng -t hoặc -en) vào sau. Ví dụ:

  • Ich habe ein Buch gelesen. (Tôi đã đọc một quyển sách.)
  • Du bist ins Kino gegangen. (Bạn đã đi xem phim.)
  • Er hat Fußball gespielt. (Anh ấy đã chơi bóng đá.)

Các trạng từ thường được sử dụng với thì Perfekt: schon (đã), noch nicht (chưa), bereits (đã), seit (từ khi).

Plusquamperfekt (Quá khứ hoàn thành của quá khứ)

Thì Plusquamperfekt được sử dụng để diễn tả những hành động đã xảy ra trong quá khứ trước một hành động khác trong quá khứ. Thì này thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Cách sử dụng: Để tạo câu trong thì Plusquamperfekt, chúng ta sử dụng động từ “haben” hoặc “sein” ở dạng quá khứ và thêm động từ ở dạng quá khứ phân từ vào sau. Ví dụ:

  • Ich hatte ein Buch gelesen, als du ankamst. (Tôi đã đọc một quyển sách khi bạn đến.)
  • Du warst ins Kino gegangen, bevor ich kam. (Bạn đã đi xem phim trước khi tôi đến.)
  • Er hatte Fußball gespielt, bevor es regnete. (Anh ấy đã chơi bóng đá trước khi trời mưa.)

Các trạng từ thường được sử dụng với thì Plusquamperfekt: schon (đã), noch nicht (chưa), bereits (đã), seit (từ khi).

Futur I (Tương lai đơn)

Thì Futur I được sử dụng để diễn tả những hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Thì này cũng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Cách sử dụng: Để tạo câu trong thì Futur I, chúng ta sử dụng động từ “werden” ở dạng hiện tại và thêm động từ ở dạng nguyên thể vào sau. Ví dụ:

  • Ich werde ein Buch lesen. (Tôi sẽ đọc một quyển sách.)
  • Du wirst ins Kino gehen. (Bạn sẽ đi xem phim.)
  • Er wird Fußball spielen. (Anh ấy sẽ chơi bóng đá.)

Các trạng từ thường được sử dụng với thì Futur I: bald (sắp), in Zukunft (trong tương lai), nächste Woche (tuần tới).

Futur II (Tương lai hoàn thành)

Thì Futur II được sử dụng để diễn tả những hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai. Thì này thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Cách sử dụng: Để tạo câu trong thì Futur II, chúng ta sử dụng động từ “werden” ở dạng hiện tại, động từ “haben” hoặc “sein” ở dạng quá khứ và thêm động từ ở dạng quá khứ phân từ vào sau. Ví dụ:

  • Ich werde ein Buch gelesen haben, bevor du ankommst. (Tôi sẽ đã đọc một quyển sách trước khi bạn đến.)
  • Du wirst ins Kino gegangen sein, bevor ich komme. (Bạn sẽ đã đi xem phim trước khi tôi đến.)
  • Er wird Fußball gespielt haben, bevor es regnet. (Anh ấy sẽ đã chơi bóng đá trước khi trời mưa.)

Các trạng từ thường được sử dụng với thì Futur II: schon (đã), noch nicht (chưa), bereits (đã), seit (từ khi).

Cách sử dụng Các Thì trong Tiếng Đức

Để sử dụng các thì trong tiếng Đức một cách chính xác, chúng ta cần nắm rõ các quy tắc cơ bản sau:

  1. Thì Gegenwart và Präteritum thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi Perfekt và Plusquamperfekt thường được sử dụng trong văn viết.
  2. Thì Perfekt và Plusquamperfekt thường được sử dụng để diễn tả những hành động có ảnh hưởng đến hiện tại hoặc những hành động đã kết thúc trong quá khứ.
  3. Thì Futur I và Futur II thường được sử dụng để diễn tả những hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc những hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
  4. Thì Perfekt và Plusquamperfekt được sử dụng với động từ “haben” hoặc “sein”, tùy thuộc vào động từ đó có phải là động từ chuyển động hay không.
  5. Thì Futur II luôn được sử dụng với động từ “haben” hoặc “sein”.

Các Thì trong Tiếng Đức và các trường hợp đặc biệt

Trong tiếng Đức, có một số trường hợp đặc biệt khi sử dụng các thì cần lưu ý:

  1. Thì Präteritum thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
  2. Trong câu điều kiện loại 3 (giả định không thực hiện), chúng ta sử dụng thì Konjunktiv II của động từ trong mệnh đề điều kiện và thì Konjunktiv II của động từ “werden” trong mệnh đề kết quả. Ví dụ: Wenn ich Zeit hätte, würde ich ins Kino gehen. (Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ đi xem phim.)
  3. Trong câu điều kiện loại 2 (giả định thực hiện), chúng ta sử dụng thì Konjunktiv II của động từ trong cả mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả. Ví dụ: Wenn ich Zeit hätte, würde ich ins Kino gehen. (Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ đi xem phim.)
  4. Trong câu gián tiếp, chúng ta sử dụng thì Konjunktiv I của động từ trong câu trực tiếp. Ví dụ: Er sagte, er habe ein Buch gelesen. (Anh ấy nói rằng anh ấy đã đọc một quyển sách.)

Các Thì trong Tiếng Đức và cách phân biệt giữa chúng

Để phân biệt giữa các thì trong tiếng Đức, chúng ta cần lưu ý các yếu tố sau:

  1. Thì Gegenwart và Präteritum thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi Perfekt và Plusquamperfekt thường được sử dụng trong văn viết.
  2. Thì Perfekt và Plusquamperfekt thường được sử dụng để diễn tả những hành động có ảnh hưởng đến hiện tại hoặc những hành động đã kết thúc trong quá khứ.
  3. Thì Futur I và Futur II thường được sử dụng để diễn tả những hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc những hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
  4. Thì Perfekt và Plusquamperfekt được sử dụng với động từ “haben” hoặc “sein”, tùy thuộc vào động từ đó có phải là động từ chuyển động hay không.
  5. Thì Futur II luôn được sử dụng với động từ “haben” hoặc “sein”.

Các Thì trong Tiếng Đức và những ví dụ minh họa

  1. Thì Gegenwart: Ich gehe ins Kino. (Tôi đi xem phim.)
  2. Thì Präteritum: Ich ging ins Kino. (Tôi đã đi xem phim.)
  3. Thì Perfekt: Ich habe ins Kino gegangen. (Tôi đã đi xem phim.)
  4. Thì Plusquamperfekt: Ich war ins Kino gegangen. (Tôi đã đi xem phim.)
  5. Thì Futur I: Ich werde ins Kino gehen. (Tôi sẽ đi xem phim.)
  6. Thì Futur II: Ich werde ins Kino gegangen sein. (Tôi sẽ đã đi xem phim.)

Các Thì trong Tiếng Đức và cách luyện tập hiệu quả

Để nắm vững các thì trong tiếng Đức, chúng ta có thể áp dụng các phương pháp sau:

  1. Luyện tập viết các câu với các thì khác nhau.
  2. Luyện nghe và hiểu các câu trong các thì khác nhau.
  3. Sử dụng các bài tập trắc nghiệm để kiểm tra và củng cố kiến thức.
  4. Thực hành giao tiếp với người bản ngữ để cải thiện kỹ năng sử dụng các thì.

Các Thì trong Tiếng Đức và những lỗi thường gặp khi sử dụng

Một số lỗi thường gặp khi sử dụng các thì trong tiếng Đức bao gồm:

  1. Sử dụng sai thì trong câu.
  2. Không phân biệt được giữa các thì.
  3. Sử dụng sai động từ “haben” hoặc “sein” với các thì Perfekt và Plusquamperfekt.
  4. Không sử dụng đúng trạng từ với các thì Futur I và Futur II.

Tổng kết về Các Thì trong Tiếng Đức và lời khuyên cho người học

Các thì trong tiếng Đức là một phần quan trọng trong việc học ngôn ngữ này. Chúng ta cần nắm vững các quy tắc cơ bản và thực hành nhiều để có thể sử dụng các thì một cách chính xác. Ngoài ra, việc luyện tập và giao tiếp với người bản ngữ cũng rất quan trọng để cải thiện kỹ năng sử dụng các thì. Hãy kiên trì và không ngừng học hỏi để trở thành một người sử dụng tiếng Đức thành thạo.

Rate this post

ĐĂNG KÝ NGAY









    Bài viết liên quan

    ĐĂNG KÝ NGAY



      Contact Me on Zalo